K. Riethauser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 28 27:14 16.5 6.2 2.3 44.2% 36.9% 73.5% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 25 30:22 18.5 7 2.6 44.2% 36.9% 73.5% 3 0
LNB LNB 3 1:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Switzerland U19 Chalon/Saone 8 12:19 3.4 2.5 1 31.0% 25.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions