K. Riddley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 19 21:06 12.7 1.8 2.5 46.7% 26.5% 70.2% 0 0
Pro B Pro B 19 21:06 12.7 1.8 2.5 46.7% 26.5% 70.2% 0 0
Nantes 25 29:09 18.4 2.4 4.7 29.8% 27.6% 81.2% 0 0
OSE Lions 31 31:41 21.2 4.2 3.6 54.6% 29.7% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions