K. Ravena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama 60 22:21 11.9 1.8 3.2 45.1% 37.3% 83.3% 0 0
B League B League 60 22:21 11.9 1.8 3.2 45.1% 37.3% 83.3% 0 0
Yokohama 53 23:49 9.7 1.9 3.8 43.9% 32.0% 75.7% 0 0
Shiga 59 25:18 12.5 2.8 5.3 39.7% 35.9% 72.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions