K. Ransom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 6 31:42 12.3 2.8 1.5 33.8% 36.8% 68.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 33:58 18.5 2.5 2.5 37.8% 25.0% 63.6% 0 0
A1 Women A1 Women 4 30:35 9.2 3 1 30.0% 45.5% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions