K. Quvang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 10 3:52 0.7 0.5 0.2 30.0% 16.7% 0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 9 4:10 0.8 0.6 0.2 30.0% 16.7% 0% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 1:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Copenhagen 24 6:37 1.8 0.7 0.2 36.6% 32.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions