K. Puittinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 19 24:22 6.1 3.4 2.8 34.9% 14.3% 63.0% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 24:22 6.1 3.4 2.8 34.9% 14.3% 63.0% 1 0
Raholan Pyrkiva 22 23:50 6.6 3.4 4.2 40.0% 27.7% 73.2% 0 0
Raholan Pyrkiva 17 27:50 11.7 3.8 5.5 54.0% 29.0% 78.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions