K. Plazibat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 8 4:26 1 1 0.1 37.5% 0% 100.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 2 4:31 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 6 4:24 1.3 1.2 0.2 37.5% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions