K. Pilabere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 27 23:04 10.4 5.7 2.3 42.4% 22.6% 65.1% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 25:27 11.5 6 2.5 45.8% 33.3% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 21 22:23 10.1 5.6 2.2 41.4% 18.2% 62.9% 1 0
TTT Riga W 22 25:16 7.3 4.9 1.8 33.5% 16.1% 68.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions