K. Piedel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 22:49 8.6 1.9 1.1 30.9% 31.1% 87.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 24:38 9.7 1.3 1.3 29.0% 36.4% 75.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 22:36 8.5 1.9 1.1 31.2% 30.3% 89.2% 0 0
Daugavpils W 21 36:17 18.7 4.7 2.1 35.6% 33.8% 86.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions