K. Petrov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 1 9:08 6 2 1 66.7% 100.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 9:08 6 2 1 66.7% 100.0% 100.0% 0 0
Rilski Sportist 33 14:08 6.3 1.6 2.5 37.1% 29.4% 72.1% 0 0
Rilski Sportist 8 6:52 2.8 0.4 1.2 29.2% 37.5% 55.6% 0 0
Rilski Sportist 25 13:13 5.6 1.2 1.9 44.3% 35.8% 70.0% 0 0
Rilski Sportist 5 7:44 1.8 0.4 0.6 42.9% 42.9% 0.0% 0 0
Levski 32 10:44 4.2 1.3 1 39.8% 26.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions