K. Petlanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague W 28 12:06 3.9 1.8 0.6 39.1% 30.6% 69.2% 0 0
ZBL W ZBL W 25 13:08 4.3 1.8 0.6 38.9% 30.6% 69.2% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 3:29 0.7 1.7 0 50.0% 0% 0% 0 0
Czech Republic U20 W 3 17:03 2.3 2.7 1 7.7% 0.0% 100.0% 0 0
USK Prague W 7 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Czech Republic U20 W 1 19:07 4 3 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
USK Prague W 15 11:35 2.5 1.1 0.4 21.5% 15.4% 100.0% 0 0
USK Prague W 2 1:53 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
USK Prague W 18 9:55 2.8 1.4 0.6 45.2% 38.1% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions