K. Petersons

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigulda 1 22:47 12 7 3 26.7% 20.0% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 22:47 12 7 3 26.7% 20.0% 100.0% 0 0
Latvijas Universitate 9 12:54 3.3 2.2 0.8 30.3% 26.9% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions