K. Perrott-Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 1 11:18 8 3 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 11:18 8 3 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Nelson Giants 18 32:01 20.2 5.9 4.2 41.6% 37.7% 75.0% 2 0
Tauranga Whai 23 29:40 14.6 3.8 3 38.1% 31.7% 76.2% 0 0
BC Komarno UU-Korihait Uusikaupunki 15 25:34 10.7 3.7 2.7 38.0% 37.1% 66.7% 0 0
Tauranga Whai 19 32:24 12.8 3.7 2.3 38.8% 34.4% 79.4% 0 0
Borac Mozzart 1 2:28 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions