K. Perkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 3 28:33 11 10 2 53.6% 50.0% 50.0% 1 0
LNB LNB 3 28:33 11 10 2 53.6% 50.0% 50.0% 1 0
Lovcen Cetinje 1 15:10 9 1 1 60.0% 0% 100.0% 0 0
Lovcen Cetinje 26 29:16 16.6 7.9 1 67.5% 50.0% 57.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions