K. Pena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros Spartans 14 27:13 11.4 4.4 2.9 36.8% 30.9% 90.0% 0 0
Superliga Superliga 14 27:13 11.4 4.4 2.9 36.8% 30.9% 90.0% 0 0
Centauros Marinos 28 19:54 6.8 1.9 1.6 37.6% 29.2% 81.2% 0 0
Broncos 27 20:12 7.3 2.4 2.9 43.5% 43.7% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions