K. Peat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Suns 4 27:13 16.8 4.8 2.2 51.0% 0.0% 62.5% 0 0
NBA NBA 4 27:13 16.8 4.8 2.2 51.0% 0.0% 62.5% 0 0
USA U19 7 18:42 12.6 6.9 1.1 48.6% 0% 58.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions