K. Oth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes 25 28:12 13.5 7.9 1.4 51.4% 34.2% 52.8% 6 0
Total League Total League 25 28:12 13.5 7.9 1.4 51.4% 34.2% 52.8% 6 0
Esch 5 9:41 3.6 1.6 0.4 54.5% 25.0% 71.4% 0 0
Musel Pikes 1 4:12 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions