K. Okanu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ourense 31 16:02 8.4 4.4 0.5 53.1% 0.0% 64.6% 0 0
Primera FEB Primera FEB 31 16:02 8.4 4.4 0.5 53.1% 0.0% 64.6% 0 0
Hebraica y Macabi 23 28:10 14.6 7.4 0.9 47.8% 50.0% 74.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions