K. Odabasi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 31 6:38 1.9 0.4 0.6 36.2% 37.0% 72.7% 0 0
TBL TBL 30 6:32 1.9 0.4 0.6 35.7% 37.0% 72.7% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 9:31 2 0 1 50.0% 0% 0% 0 0
Fenerbahce 2 24 9:13 2.6 0.9 0.8 38.6% 29.4% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions