K. Obanor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Moca 26 28:15 14.7 8.6 0.9 54.2% 17.6% 79.4% 10 0
LNB LNB 26 28:15 14.7 8.6 0.9 54.2% 17.6% 79.4% 10 0
Oostende 4 11:31 2.8 2.5 0.2 62.5% 0% 33.3% 0 0
Oostende 2 9:16 0 2 1 0.0% 0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 3 9:24 2.3 2.7 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Toronto Raptors 1 9:14 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions