K. Nurse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W Canada W 44 14:09 5.6 1.2 1 31.9% 31.4% 92.9% 0 0
NBA NBA 39 13:24 5.6 1.1 0.9 34.7% 33.3% 92.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 19:57 5.6 2.4 1.4 20.0% 22.2% 100.0% 0 0
Chicago Sky W 47 21:15 7.4 2.3 1.2 35.4% 34.4% 80.9% 0 0
Canada W Los Angeles Sparks W 46 20:36 7.5 1.6 1.3 30.9% 29.4% 78.9% 0 0
Canada W 8 20:21 11 2.4 1 41.9% 36.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions