K. Nowakowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 30 19:55 6.3 4.1 0.8 41.4% 22.4% 56.7% 2 0
1 Liga 1 Liga 30 19:55 6.3 4.1 0.8 41.4% 22.4% 56.7% 2 0
GKS Tychy 44 15:46 6.5 3.3 0.7 46.9% 34.0% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions