K. Nishida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kumamoto SeaHorses Mikawa 40 8:49 1.9 0.8 0.5 34.9% 27.9% 55.6% 0 0
B2.League B2.League 13 18:11 4.8 1.9 0.8 37.5% 31.4% 50.0% 0 0
B League B League 27 4:19 0.5 0.3 0.4 26.3% 12.5% 66.7% 0 0
SeaHorses Mikawa 55 6:58 1.5 0.6 0.5 32.9% 26.2% 77.8% 0 0
SeaHorses Mikawa 17 5:47 0.7 0.3 0.1 23.5% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions