K. Nicholas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACD Ferragudo W 12 36:30 15.8 10.8 0.8 50.3% 0.0% 69.1% 3 0
LFB Women LFB Women 12 36:30 15.8 10.8 0.8 50.3% 0.0% 69.1% 3 0
Nottingham Wildcats W 2 28:45 14 16.5 1 46.4% 0.0% 28.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions