K. Ndzie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brindisi Urania Milano 34 15:04 4.1 4.3 0.5 56.2% 0% 80.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 34 15:04 4.1 4.3 0.5 56.2% 0% 80.0% 0 0
Cameroon 3 5:11 1.7 2 0.3 50.0% 0% 25.0% 0 0
Orzinuovi 10 5:41 1.7 1 0 75.0% 0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions