K. Murakoshi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 15 3:14 0.2 0.5 0.3 7.1% 0.0% 50.0% 0 0
B League B League 15 3:14 0.2 0.5 0.3 7.1% 0.0% 50.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 7 1:44 0.6 0.7 0 40.0% 0% 0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 10 2:16 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions