K. Mpete

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 35 20:30 11.5 2.9 1.5 38.6% 21.2% 70.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 13 26:50 18.8 4.7 2.5 36.4% 21.7% 71.4% 0 0
LNB LNB 22 16:45 7.3 1.8 0.9 42.1% 20.4% 69.1% 0 0
Le Portel 1 10:37 5 0 0 28.6% 20.0% 0% 0 0
Le Portel U21 16 21:31 8.2 3 2.8 20.0% 20.0% 85.4% 0 0
Strasbourg U21 21 14:54 4.7 1.9 1.3 28.6% 25.0% 56.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions