K. Mosqueda-Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jairis W 3 16:49 7.7 2.7 0.7 30.8% 29.2% 0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 3 16:49 7.7 2.7 0.7 30.8% 29.2% 0% 0 0
Toulouse W 12 25:46 11.3 3.8 2.2 43.5% 45.8% 90.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions