K. Morizane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 37 4:22 1.1 0.4 0.6 31.1% 37.0% 100.0% 0 0
B League B League 37 4:22 1.1 0.4 0.6 31.1% 37.0% 100.0% 0 0
Hokkaido 48 18:10 7 0.9 2.1 35.7% 37.3% 71.7% 0 0
Sun Rockers Shibuya 19 5:31 1.2 0.3 0.2 30.8% 35.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions