K. Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 13 29:14 7.2 3.4 3.1 35.1% 25.0% 63.6% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 12 29:08 6.8 3.4 3.2 34.1% 23.4% 63.6% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 30:36 12 3 2 41.7% 40.0% 0% 0 0
Le Havre W 18 27:59 8.8 4.1 2.3 35.2% 16.2% 75.0% 0 0
Ujbuda BEAC W 22 30:33 15 4.3 2.9 38.6% 28.8% 78.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions