K. Monroe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions 31 28:41 16.4 6.6 1.1 50.7% 37.6% 79.2% 5 0
Superliga Superliga 29 28:45 16.8 6.6 1.1 51.8% 39.0% 79.4% 5 0
Austria Cup Austria Cup 2 27:38 10.5 6.5 1 34.8% 18.2% 75.0% 0 0
Oberwart Gunners 44 27:36 14.5 7.6 0.8 45.2% 33.7% 79.5% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions