K. Mizuno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 35 13:12 2.1 1 1.7 33.3% 20.7% 40.0% 0 0
B League B League 35 13:12 2.1 1 1.7 33.3% 20.7% 40.0% 0 0
Kyoto 35 13:47 3.7 1.1 2.3 39.8% 17.6% 57.8% 0 0
Kyoto 45 17:15 4 1.8 1.8 39.5% 31.3% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions