K. Mitsui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 18 4:08 0.9 0.3 0.1 42.9% 36.4% 0% 0 0
B League B League 18 4:08 0.9 0.3 0.1 42.9% 36.4% 0% 0 0
Shinshu 66 17:39 3 1.8 0.4 34.7% 33.3% 84.4% 0 0
Shinshu 57 15:48 1.6 1.5 0.3 31.0% 25.9% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions