K. Mitchell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Fever W 43 31:08 24.2 1.7 2.6 50.5% 45.7% 85.9% 0 0
NBA NBA 42 31:52 24.4 1.6 2.6 50.3% 45.1% 85.8% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:13 17 2 2 66.7% 100.0% 100.0% 0 0
Indiana Fever W 56 30:35 20 1.7 3.3 44.5% 39.1% 80.4% 0 0
Indiana Fever W Team WNBA W 43 31:10 18.9 2.4 1.8 40.9% 39.4% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions