K. Mitani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hiroshima D. 55 24:47 8 2.9 0.9 36.5% 32.9% 71.2% 0 0
B League B League 55 24:47 8 2.9 0.9 36.5% 32.9% 71.2% 0 0
Hiroshima D. 7 19:50 7.7 2.1 1.1 53.7% 36.8% 60.0% 0 0
Hiroshima D. 57 19:24 5.8 2.1 0.7 45.1% 30.5% 75.0% 0 0
Hiroshima D. 26 14:43 3.5 1.5 0.3 36.5% 33.3% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions