K. Mimori

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 27 4:37 0 0.4 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
B2.League B2.League 27 4:37 0 0.4 0.2 0.0% 0% 0% 0 0
Nara 22 3:39 0.2 0.4 0 22.2% 0.0% 0% 0 0
Nara 41 6:43 0.3 1 0.2 30.4% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions