K. Miller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Scarborough Shooting Stars Lok. Plovdiv 18 16:06 6.9 5.4 0.8 50.0% 32.0% 82.1% 1 0
CEBL CEBL 15 12:58 4.8 5 0.6 50.0% 29.4% 95.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 31:46 17.3 7.3 1.7 50.0% 37.5% 68.4% 1 0
Lok. Plovdiv 38 28:51 14.9 11.4 1.4 49.6% 34.7% 74.7% 24 0
Scarborough Shooting Stars 25 14:58 5.1 5.2 0.5 53.6% 33.3% 68.8% 1 0
Swans Gmunden Caribbean Storm Islands 38 21:55 9.8 7.6 0.7 64.3% 35.7% 65.8% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions