K. Mikalauskas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalgiris Kaunas Zalgiris Kaunas 2 49 19:33 7.2 2.3 3 35.3% 35.0% 76.4% 1 0
LKL LKL 16 8:31 1.7 0.9 0.9 28.2% 20.0% 50.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 8:50 2 0 3 100.0% 0% 0% 0 0
NKL NKL 32 25:23 10.2 3.1 4 35.9% 36.2% 79.6% 1 0
Zalgiris Kaunas 2 9:05 2.5 0.5 2.5 40.0% 33.3% 0% 0 0
Zalgiris Kaunas 2 35 12:12 3.4 1.3 0.9 27.8% 30.4% 43.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions