K. Mihov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria 1 6:35 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 6:35 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Lok. Plovdiv 3 25:22 15.3 3.3 1.3 73.9% 54.5% 85.7% 0 0
Lok. Plovdiv 38 27:44 10.5 3.3 2.4 43.3% 31.0% 84.8% 0 0
Beroe 1 14:53 2 1 1 0.0% 0% 100.0% 0 0
Beroe 25 21:53 8.8 2.5 1.3 42.2% 31.9% 84.7% 0 0
Academic Plovdiv 1 21:05 5 4 2 66.7% 50.0% 0% 0 0
Academic Plovdiv 32 22:21 7.7 3 1.6 46.7% 29.9% 71.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions