K. Mihalj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 29 22:10 5.6 2.8 1.6 42.4% 34.5% 89.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 13:14 3.5 1.5 0.7 53.8% 60.0% 100.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 24:30 6.2 3.1 1.9 41.3% 32.1% 87.5% 0 0
Zrinjski W 19 33:28 18.4 5.7 2.4 47.9% 29.5% 69.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions