K. Mickle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 2 7:49 2 0.5 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 7:49 2 0.5 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dbae 5 40:00 30.8 11.2 1.6 56.2% 30.8% 70.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions