K. Michalek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 20 30:01 9.2 4 2.5 34.4% 22.5% 78.3% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 20 30:01 9.2 4 2.5 34.4% 22.5% 78.3% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 17 29:32 11.3 2.8 2.8 41.6% 38.9% 76.9% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 14 32:07 12.3 4.5 2.9 34.1% 25.6% 82.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions