K. Michailidou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 9 12:12 2 0.7 1 35.3% 27.3% 42.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 19:05 3 1 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 8 11:20 1.9 0.6 1.1 35.7% 25.0% 42.9% 0 0
PAOK W 22 14:13 3.5 1.7 0.5 36.2% 36.0% 20.0% 0 0
PAOK W 21 21:18 4.1 3.6 1.4 24.6% 22.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions