K. Mestdagh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Schio W 15 12:06 4.8 1.8 0.9 52.1% 48.3% 100.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 9 15:15 5.9 1.8 0.6 54.1% 42.9% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 7:23 3.2 1.8 1.3 45.5% 62.5% 100.0% 0 0
Schio W 2 10:47 3 2 1 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions