K. Meronen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 21 19:52 4.8 2.7 1 50.0% 11.1% 48.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 21 19:52 4.8 2.7 1 50.0% 11.1% 48.5% 0 0
Tapiolan Honka II W 22 15:50 3.2 3.5 0.6 45.3% 33.3% 39.3% 0 0
Tapiolan Honka II W 2 15:27 5.5 3.5 0.5 71.4% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions