K. Mendoza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dragonas W 5 12:26 2.6 1.2 0.8 31.2% 30.0% 0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 5 12:26 2.6 1.2 0.8 31.2% 30.0% 0% 0 0
Dragonas W 13 28:20 9.8 3.5 1.2 31.1% 28.2% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions