K. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cape Verde 6 24:15 8.5 6.8 2.3 48.8% 0.0% 61.1% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 24:15 8.5 6.8 2.3 48.8% 0.0% 61.1% 1 0
Kriol Star 8 16:13 3.1 3.5 0.5 37.9% 25.0% 100.0% 0 0
Cape Verde 11 17:44 6.1 3.2 1.8 58.7% 33.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions