K. Mediss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauskas BJSS 1 20:20 5 4 1 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 20:20 5 4 1 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
BK Ogre 2 19:35 7.5 3 3.5 38.5% 33.3% 50.0% 0 0
BK Ogre 4 24:46 10 3 1.2 36.1% 31.8% 63.6% 0 0
BK Ogre 26 20:29 9.1 1.7 1.8 39.4% 34.3% 55.9% 0 0
BK Ogre 27 24:40 10.4 1.4 2.4 40.1% 37.2% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions