K. Mauras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaqueros de Bayamon Criollos de Caguas 33 8:33 2.8 0.8 1 51.5% 34.8% 75.0% 0 0
BSN BSN 33 8:33 2.8 0.8 1 51.5% 34.8% 75.0% 0 0
Cimarrones del Choco 7 18:51 8.6 2.3 2.1 34.5% 29.3% 83.3% 0 0
Mets de Guaynabo 23 15:49 4.7 2 2.2 51.4% 42.3% 75.9% 0 0
Mets de Guaynabo 31 14:52 4.1 2 1.6 44.3% 28.9% 61.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions