K. Masuda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 47 21:55 7.4 3.1 2.3 43.2% 27.6% 54.8% 0 0
B2.League B2.League 47 21:55 7.4 3.1 2.3 43.2% 27.6% 54.8% 0 0
Shizuoka 61 22:35 6.2 3.5 1.7 40.4% 27.1% 58.8% 0 0
Brave Thunders 41 10:02 1.6 1.1 0.6 50.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions